buck

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
một đô la, một tờ đô la
🎯
Đừng chỉ tra "buck" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
one dollar
✏️
Câu ví dụ
He bet his friend a buck that his favorite team would win the game .
Anh ấy cá với bạn mình một đô la rằng đội bóng yêu thích của anh ấy sẽ thắng trận đấu.
✅
Luyện tập

"buck" nghĩa là gì?