buck
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
một đô la, một tờ đô la
Definition (English)
one dollar
Câu ví dụ
He bet his friend a buck that his favorite team would win the game .
Anh ấy cá với bạn mình một đô la rằng đội bóng yêu thích của anh ấy sẽ thắng trận đấu.
Luyện tập
"buck" nghĩa là gì?