Nghĩa tiếng Việt
một đô la, một tờ đô la
Đừng chỉ tra "buck" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
one dollar
Câu ví dụ
He bet his friend a buck that his favorite team would win the game .
Anh ấy cá với bạn mình một đô la rằng đội bóng yêu thích của anh ấy sẽ thắng trận đấu.
Luyện tập
"buck" nghĩa là gì?