Nghĩa tiếng Việt
chất khử trùng, thuốc sát trùng
Đừng chỉ tra "antiseptic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance that prevents infection when applied to a wound, especially by killing bacteria
Câu ví dụ
The doctor recommended using an antiseptic mouthwash to maintain oral hygiene.
Bác sĩ khuyên dùng nước súc miệng khử trùng để duy trì vệ sinh răng miệng.
Luyện tập
"antiseptic" nghĩa là gì?