antiseptic

/ˌæntəˈsɛptɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất khử trùng, thuốc sát trùng
🎯
Đừng chỉ tra "antiseptic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance that prevents infection when applied to a wound, especially by killing bacteria
✏️
Câu ví dụ
The doctor recommended using an antiseptic mouthwash to maintain oral hygiene.
Bác sĩ khuyên dùng nước súc miệng khử trùng để duy trì vệ sinh răng miệng.
✅
Luyện tập

"antiseptic" nghĩa là gì?