vexation
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự bực bội, sự khó chịu
Đừng chỉ tra "vexation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a condition of mental discomfort caused by annoyance, anxiety, or frustration
Câu ví dụ
His vexation grew as the meeting dragged on without resolution .
Sự vexation của anh ấy tăng lên khi cuộc họp kéo dài mà không có giải pháp.
Luyện tập
"vexation" nghĩa là gì?