cold case
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vụ án chưa được giải quyết, vụ án nguội
Đừng chỉ tra "cold case" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a criminal investigation that has remained unsolved for a significant period and lacks recent investigative leads
Câu ví dụ
Despite being a cold case for over twenty years , the investigation gained renewed attention after a true crime podcast featured the unsolved mystery .
Mặc dù là một vụ án lạnh trong hơn hai mươi năm, cuộc điều tra đã nhận được sự chú ý mới sau khi một podcast tội phạm thực sự giới thiệu bí ẩn chưa được giải quyết.
Luyện tập
"cold case" nghĩa là gì?