didactics

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phương pháp giảng dạy, sư phạm học
💡
Definition (English)
the practice of teaching and its methods
✏️
Câu ví dụ
The book offers practical advice on classroom didactics.
Cuốn sách đưa ra lời khuyên thực tế về phương pháp giảng dạy trong lớp học.
Luyện tập

"didactics" nghĩa là gì?