didactics
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phương pháp giảng dạy, sư phạm học
Đừng chỉ tra "didactics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the practice of teaching and its methods
Câu ví dụ
The book offers practical advice on classroom didactics.
Cuốn sách đưa ra lời khuyên thực tế về phương pháp giảng dạy trong lớp học.
Luyện tập
"didactics" nghĩa là gì?