didactics
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phương pháp giảng dạy, sư phạm học
Đừng chỉ tra "didactics" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the practice of teaching and its methods
Câu ví dụ
The book offers practical advice on classroom didactics.
Cuốn sách đưa ra lời khuyên thực tế về phương pháp giảng dạy trong lớp học.
Luyện tập
"didactics" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Education
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?