Nghĩa tiếng Việt
nhiễu xạ, nhiễu xạ sóng
Đừng chỉ tra "diffraction" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the bending, spreading, and interference of waves as they encounter obstacles or pass through narrow openings, often observed in the behavior of light, sound, or other waves
Câu ví dụ
Diffraction effects are commonly observed in photography , influencing the sharpness of images captured through lenses .
Hiệu ứng nhiễu xạ thường được quan sát trong nhiếp ảnh, ảnh hưởng đến độ sắc nét của hình ảnh chụp qua ống kính.
Luyện tập
"diffraction" nghĩa là gì?