diffraction

/dɪˈfɹækʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiễu xạ, nhiễu xạ sóng
🎯
Đừng chỉ tra "diffraction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the bending, spreading, and interference of waves as they encounter obstacles or pass through narrow openings, often observed in the behavior of light, sound, or other waves
✏️
Câu ví dụ
Diffraction effects are commonly observed in photography , influencing the sharpness of images captured through lenses .
Hiệu ứng nhiễu xạ thường được quan sát trong nhiếp ảnh, ảnh hưởng đến độ sắc nét của hình ảnh chụp qua ống kính.
✅
Luyện tập

"diffraction" nghĩa là gì?