randomization
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ngẫu nhiên hóa, phân bố ngẫu nhiên
Đừng chỉ tra "randomization" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an arrangement done in an intentionally random manner to yield unbiased results
Câu ví dụ
Randomization is a key methodological technique in ensuring the validity of experimental results.
Ngẫu nhiên hóa là một kỹ thuật phương pháp luận quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp lệ của kết quả thí nghiệm.
Luyện tập
"randomization" nghĩa là gì?