randomization

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngẫu nhiên hóa, phân bố ngẫu nhiên
🎯
Đừng chỉ tra "randomization" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an arrangement done in an intentionally random manner to yield unbiased results
✏️
Câu ví dụ
Randomization is a key methodological technique in ensuring the validity of experimental results.
Ngẫu nhiên hóa là một kỹ thuật phương pháp luận quan trọng trong việc đảm bảo tính hợp lệ của kết quả thí nghiệm.
✅
Luyện tập

"randomization" nghĩa là gì?