to point out
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chỉ ra, chỉ vào
Definition (English)
to show something to someone by pointing one's finger toward it
Câu ví dụ
When we visited the art gallery , she pointed out her favorite paintings .
Khi chúng tôi đến thăm phòng trưng bày nghệ thuật, cô ấy đã chỉ ra những bức tranh yêu thích của mình.
Luyện tập
"to point out" nghĩa là gì?