Nghĩa tiếng Việt
cá voi, động vật có vú biển thuộc bộ Cá voi
Đừng chỉ tra "cetacean" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a marine mammal that belongs to the group known as Cetacea, which comprises whales, dolphins, and porpoises
Câu ví dụ
Conservation efforts are crucial for protecting cetaceans from threats such as habitat degradation , pollution , and entanglement in fishing gear .
Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài cá voi khỏi các mối đe dọa như suy thoái môi trường sống, ô nhiễm và vướng vào ngư cụ.
Luyện tập
"cetacean" nghĩa là gì?