cetacean

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá voi, động vật có vú biển thuộc bộ Cá voi
🎯
Đừng chỉ tra "cetacean" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a marine mammal that belongs to the group known as Cetacea, which comprises whales, dolphins, and porpoises
✏️
Câu ví dụ
Conservation efforts are crucial for protecting cetaceans from threats such as habitat degradation , pollution , and entanglement in fishing gear .
Nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài cá voi khỏi các mối đe dọa như suy thoái môi trường sống, ô nhiễm và vướng vào ngư cụ.
✅
Luyện tập

"cetacean" nghĩa là gì?