mantelpiece

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kệ lò sưởi, bệ lò sưởi
🎯
Đừng chỉ tra "mantelpiece" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a shelf that is made of wood or stone and is above a fireplace
✏️
Câu ví dụ
He sat by the fireplace , his gaze fixed on the photograph resting on the mantelpiece, lost in memories of days gone by .
Anh ngồi bên lò sưởi, ánh mắt đăm đăm nhìn vào bức ảnh đặt trên kệ lò sưởi, chìm đắm trong những kỷ niệm của ngày xưa.
✅
Luyện tập

"mantelpiece" nghĩa là gì?