stethoscope

/ˈstɛθəˌskoʊp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ống nghe, ống nghe y tế
🎯
Đừng chỉ tra "stethoscope" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a medical instrument used in auscultation for detecting sounds generated inside the body, such as heartbeat and breathing
✏️
Câu ví dụ
The veterinarian used a specialized stethoscope designed for animals to assess the health of the dog 's heart and lungs .
Bác sĩ thú y đã sử dụng một ống nghe chuyên dụng được thiết kế cho động vật để đánh giá sức khỏe tim và phổi của chó.
✅
Luyện tập

"stethoscope" nghĩa là gì?