anticoagulant

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuốc chống đông máu, chất làm loãng máu
🎯
Đừng chỉ tra "anticoagulant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance or medication that inhibits the clotting of blood
✏️
Câu ví dụ
In cases of pulmonary embolism , emergency room physicians often administer anticoagulants to prevent further clot formation .
Trong trường hợp thuyên tắc phổi, các bác sĩ phòng cấp cứu thường dùng thuốc chống đông máu để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông thêm.
✅
Luyện tập

"anticoagulant" nghĩa là gì?