anticoagulant
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thuốc chống đông máu, chất làm loãng máu
Đừng chỉ tra "anticoagulant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance or medication that inhibits the clotting of blood
Câu ví dụ
In cases of pulmonary embolism , emergency room physicians often administer anticoagulants to prevent further clot formation .
Trong trường hợp thuyên tắc phổi, các bác sĩ phòng cấp cứu thường dùng thuốc chống đông máu để ngăn ngừa sự hình thành cục máu đông thêm.
Luyện tập
"anticoagulant" nghĩa là gì?