tsar

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sa hoàng, tsar
💡
Definition (English)
the king or emperor of Russia prior to 1917
✏️
Câu ví dụ
The term "tsar" is derived from the Latin word " Caesar " and is equivalent to the title of " emperor " in other European monarchies .
Thuật ngữ "sa hoàng" bắt nguồn từ từ Latin "Caesar" và tương đương với danh hiệu "hoàng đế" trong các chế độ quân chủ châu Âu khác.
Luyện tập

"tsar" nghĩa là gì?