to co-sign
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ký đồng ký, ký bảo lãnh
Đừng chỉ tra "to co-sign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sign a document in addition to another person's signature to guarantee a loan or financial obligation
Câu ví dụ
She co-signed the lease to support her roommate.
Cô ấy đồng ký hợp đồng thuê nhà để hỗ trợ bạn cùng phòng.
Luyện tập
"to co-sign" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Law
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat