to co-sign

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ký đồng ký, ký bảo lãnh
🎯
Đừng chỉ tra "to co-sign" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sign a document in addition to another person's signature to guarantee a loan or financial obligation
✏️
Câu ví dụ
She co-signed the lease to support her roommate.
Cô ấy đồng ký hợp đồng thuê nhà để hỗ trợ bạn cùng phòng.
✅
Luyện tập

"to co-sign" nghĩa là gì?