torque

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mô-men xoắn, lực xoắn
🎯
Đừng chỉ tra "torque" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rotational force measured in newton-meters or foot-pounds
✏️
Câu ví dụ
The force applied to turn a steering wheel involves torque.
Lực tác dụng để xoay vô lăng liên quan đến mô-men xoắn.
✅
Luyện tập

"torque" nghĩa là gì?