Nghĩa tiếng Việt
tượng gargoyle, hình thù kỳ dị
Đừng chỉ tra "gargoyle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
stone figures that resemble a hideous creature and that are attached to the top of some old buildings, particularly old churches, for carrying rain water off the roof
Câu ví dụ
The Victorian mansion had a roofline punctuated by fanciful gargoyles, each one a unique creation of the era 's eclectic architectural style .
Biệt thự thời Victoria có đường mái nhấn nhá bởi những gargoyle tưởng tượng, mỗi cái là một sáng tạo độc đáo của phong cách kiến trúc pha trộn thời đó.
Luyện tập
"gargoyle" nghĩa là gì?