bipartisan

/baɪˈpɑɹtɪsən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lưỡng đảng, bipartisan
🎯
Đừng chỉ tra "bipartisan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
involving the cooperation or agreement of two political parties, especially those usually opposed to each other, to achieve a common goal or outcome
✏️
Câu ví dụ
The president 's call for bipartisan unity resonated , leading to collaborative efforts in passing key healthcare reforms .
Lời kêu gọi đoàn kết lưỡng đảng của tổng thống đã được hưởng ứng, dẫn đến những nỗ lực hợp tác trong việc thông qua các cải cách y tế quan trọng.
✅
Luyện tập

"bipartisan" nghĩa là gì?