Nghĩa tiếng Việt
lưỡng đảng, bipartisan
Đừng chỉ tra "bipartisan" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
involving the cooperation or agreement of two political parties, especially those usually opposed to each other, to achieve a common goal or outcome
Câu ví dụ
The president 's call for bipartisan unity resonated , leading to collaborative efforts in passing key healthcare reforms .
Lời kêu gọi đoàn kết lưỡng đảng của tổng thống đã được hưởng ứng, dẫn đến những nỗ lực hợp tác trong việc thông qua các cải cách y tế quan trọng.
Luyện tập
"bipartisan" nghĩa là gì?