agitprop

/ˈædʒətˌpɹɔp/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
agitprop, tuyên truyền chính trị
🎯
Đừng chỉ tra "agitprop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the political propaganda, especially in the form of art, literature, or media, used to promote a particular ideology, cause, or political agenda
✏️
Câu ví dụ
The art exhibition showcased a collection of agitprop pieces , illustrating the power of visual mediums in conveying political messages .
Triển lãm nghệ thuật trưng bày một bộ sưu tập các tác phẩm agitprop, minh họa sức mạnh của phương tiện truyền thông hình ảnh trong việc truyền tải thông điệp chính trị.
✅
Luyện tập

"agitprop" nghĩa là gì?