metrology

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đo lường học, khoa học đo lường
🎯
Đừng chỉ tra "metrology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the scientific study of measurement, including the development of measurement standards and techniques
✏️
Câu ví dụ
Metrology ensures the accuracy of weights and measures in grocery stores .
Đo lường học đảm bảo độ chính xác của trọng lượng và đo lường trong các cửa hàng tạp hóa.
✅
Luyện tập

"metrology" nghĩa là gì?