to upsell
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bán đắt hơn, đề xuất phiên bản cao cấp hơn
Đừng chỉ tra "to upsell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to encourage a customer to buy a more expensive or upgraded version of a product or service, or to add additional items to their purchase
Câu ví dụ
When booking a hotel room , the front desk might attempt to upsell by offering a more luxurious room or additional amenities for a higher price .
Khi đặt phòng khách sạn, quầy lễ tân có thể cố gắng bán hàng giá cao hơn bằng cách đề nghị một phòng sang trọng hơn hoặc các tiện nghi bổ sung với giá cao hơn.
Luyện tập
"to upsell" nghĩa là gì?