shield

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khiên, lá chắn
💡
Definition (English)
a large piece of armor made of strong material, carried on the arm by soldiers in the past
✏️
Câu ví dụ
In medieval times , knights adorned their shields with colorful heraldic designs to identify their families .
Thời trung cổ, các hiệp sĩ trang trí khiên của họ bằng những thiết kế huy hiệu đầy màu sắc để nhận diện gia đình mình.
Luyện tập

"shield" nghĩa là gì?