Nghĩa tiếng Việt
khiên, lá chắn
Đừng chỉ tra "shield" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large piece of armor made of strong material, carried on the arm by soldiers in the past
Câu ví dụ
In medieval times , knights adorned their shields with colorful heraldic designs to identify their families .
Thời trung cổ, các hiệp sĩ trang trí khiên của họ bằng những thiết kế huy hiệu đầy màu sắc để nhận diện gia đình mình.
Luyện tập
"shield" nghĩa là gì?