war-torn
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bị tàn phá bởi chiến tranh, tan hoang vì chiến tranh
Definition (English)
(of a country or place) damaged or destroyed severely as an aftermath of war
Câu ví dụ
Journalists reported from the heart of the war-torn area , documenting the impact of ongoing conflict on civilians .
Các nhà báo đã đưa tin từ trung tâm của khu vực bị tàn phá bởi chiến tranh, ghi lại tác động của xung đột đang diễn ra đối với thường dân.
Luyện tập
"war-torn" nghĩa là gì?