cottage

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà nhỏ, ngôi nhà ở nông thôn
🎯
Đừng chỉ tra "cottage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small house, particularly one that is situated in the countryside or a village
✏️
Câu ví dụ
They dreamed of retiring to a little cottage in the English countryside .
Họ mơ ước được nghỉ hưu trong một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn nước Anh.
✅
Luyện tập

"cottage" nghĩa là gì?