Nghĩa tiếng Việt
quốc gia
Đừng chỉ tra "country" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of land with a government of its own, official borders, laws, etc.
Câu ví dụ
The government implemented new policies to boost the country's economy .
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy nền kinh tế của đất nước.
Luyện tập
"country" nghĩa là gì?