country

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quốc gia
🎯
Đừng chỉ tra "country" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of land with a government of its own, official borders, laws, etc.
✏️
Câu ví dụ
The government implemented new policies to boost the country's economy .
Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy nền kinh tế của đất nước.
✅
Luyện tập

"country" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 26 - 50 Nouns