acid

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
axit, chất axit
🎯
Đừng chỉ tra "acid" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a water-soluble chemical substance that contains Hydrogen and has a sour taste or corrosive feature with a PH less than 7
✏️
Câu ví dụ
When dissolved in water, carbonic acid forms from carbon dioxide, contributing to the acidity of rainwater.
Khi hòa tan trong nước, axit cacbonic hình thành từ carbon dioxide, góp phần vào độ axit của nước mưa.
✅
Luyện tập

"acid" nghĩa là gì?