Nghĩa tiếng Việt
vật thể, đồ vật
Đừng chỉ tra "object" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a non-living thing that one can touch or see
Câu ví dụ
The detective carefully examined the crime scene , looking for any objects that might provide clues .
Thám tử cẩn thận kiểm tra hiện trường vụ án, tìm kiếm bất kỳ vật thể nào có thể cung cấp manh mối.
Luyện tập
"object" nghĩa là gì?