to wither

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
héo, khô héo
🎯
Đừng chỉ tra "to wither" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to dry up or shrink, typically due to a loss of moisture
✏️
Câu ví dụ
The flowers were withering despite efforts to revive them .
Những bông hoa đang héo dù có nỗ lực hồi sinh chúng.
✅
Luyện tập

"to wither" nghĩa là gì?