to wither
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
héo, khô héo
Đừng chỉ tra "to wither" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dry up or shrink, typically due to a loss of moisture
Câu ví dụ
The flowers were withering despite efforts to revive them .
Những bông hoa đang héo dù có nỗ lực hồi sinh chúng.
Luyện tập
"to wither" nghĩa là gì?