Nghĩa tiếng Việt
thần thánh, thiêng liêng
Đừng chỉ tra "divine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
originating from, relating to, or associated with God or a god
Câu ví dụ
He prayed for divine guidance in making important life decisions.
Anh ấy cầu nguyện cho sự hướng dẫn thiêng liêng khi đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc sống.
Luyện tập
"divine" nghĩa là gì?