file cabinet

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tủ đựng hồ sơ, tủ tài liệu
🎯
Đừng chỉ tra "file cabinet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a piece of office furniture with drawers in which documents can be stored
✏️
Câu ví dụ
The office manager labeled each drawer of the file cabinet for easy access to different categories of files .
Người quản lý văn phòng đã dán nhãn từng ngăn kéo của tủ đựng hồ sơ để dễ dàng truy cập vào các danh mục tệp khác nhau.
✅
Luyện tập

"file cabinet" nghĩa là gì?