file cabinet
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tủ đựng hồ sơ, tủ tài liệu
Đừng chỉ tra "file cabinet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of office furniture with drawers in which documents can be stored
Câu ví dụ
The office manager labeled each drawer of the file cabinet for easy access to different categories of files .
Người quản lý văn phòng đã dán nhãn từng ngăn kéo của tủ đựng hồ sơ để dễ dàng truy cập vào các danh mục tệp khác nhau.
Luyện tập
"file cabinet" nghĩa là gì?