titlist
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
người giữ danh hiệu, nhà vô địch
Definition (English)
a person who holds a title or championship in a particular activity or sport
Câu ví dụ
He was hailed as the new titlist in the world of chess , winning the championship match against the reigning grandmaster with a brilliant display of strategy and skill .
Anh được ca ngợi là nhà vô địch mới trong thế giới cờ vua, giành chiến thắng trong trận đấu vô địch trước đại kiện tướng đương kim với màn trình diễn chiến lược và kỹ năng xuất sắc.
Luyện tập
"titlist" nghĩa là gì?