noumenon
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vật tự nó, bản thể
Đừng chỉ tra "noumenon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a philosophical term referring to the intrinsic nature of a thing, independent of human perception, in contrast to phenomena which are how things appear to human observers
Câu ví dụ
Kant 's concept of noumenon has influenced debates in philosophy of mind , addressing questions about the nature of consciousness and subjective experience .
Khái niệm vật tự nó của Kant đã ảnh hưởng đến các cuộc tranh luận trong triết học tâm trí, giải quyết các câu hỏi về bản chất của ý thức và trải nghiệm chủ quan.
Luyện tập
"noumenon" nghĩa là gì?