Nghĩa tiếng Việt
chu đáo, quan tâm
Đừng chỉ tra "caring" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
showing concern for the well-being of others and being kind and supportive in one's actions and interactions
Câu ví dụ
The teacher 's caring attitude made students feel comfortable approaching her with their problems .
Thái độ quan tâm của giáo viên khiến học sinh cảm thấy thoải mái khi đến gần cô ấy với những vấn đề của họ.
Luyện tập
"caring" nghĩa là gì?