ornithologist

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà điểu học
🎯
Đừng chỉ tra "ornithologist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a scientist who specializes in the study of birds, including their behavior, ecology, and evolution
✏️
Câu ví dụ
The ornithologist's fieldwork took her to remote rainforests .
Công việc thực địa của nhà điểu học đã đưa cô đến những khu rừng mưa xa xôi.
✅
Luyện tập

"ornithologist" nghĩa là gì?