Nghĩa tiếng Việt
tầng lửng, mezzanine
Đừng chỉ tra "mezzanine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a floor situated between two other floors of a building, which is smaller compared to the two
Câu ví dụ
The hotel 's fitness center was located on the mezzanine, allowing guests to stay active while enjoying panoramic views of the city .
Trung tâm thể dục của khách sạn nằm trên tầng lửng, cho phép khách vừa tập luyện vừa ngắm nhìn toàn cảnh thành phố.
Luyện tập
"mezzanine" nghĩa là gì?