Nghĩa tiếng Việt
samba, bản nhạc samba
Đừng chỉ tra "samba" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of music that is composed for a fast dance of Brazilian origin called samba
Câu ví dụ
The parade featured colorful costumes and lively samba music, celebrating Brazilian heritage.
Đoàn diễu hành có những bộ trang phục đầy màu sắc và âm nhạc samba sôi động, tôn vinh di sản Brazil.
Luyện tập
"samba" nghĩa là gì?