to abide by

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuân theo, tuân thủ
🎯
Đừng chỉ tra "to abide by" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to follow the rules, commands, or wishes of someone, showing compliance to their authority
✏️
Câu ví dụ
During the court trial , witnesses are required to abide by the judge 's directives .
Trong phiên tòa, các nhân chứng được yêu cầu phải tuân theo chỉ đạo của thẩm phán.
✅
Luyện tập

"to abide by" nghĩa là gì?