to abide by
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
tuân theo, tuân thủ
Đừng chỉ tra "to abide by" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to follow the rules, commands, or wishes of someone, showing compliance to their authority
Câu ví dụ
During the court trial , witnesses are required to abide by the judge 's directives .
Trong phiên tòa, các nhân chứng được yêu cầu phải tuân theo chỉ đạo của thẩm phán.
Luyện tập
"to abide by" nghĩa là gì?