to smooch

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hôn, hôn một cách say đắm
💡
Definition (English)
to kiss lovingly or passionately
✏️
Câu ví dụ
During the slow dance , they intimately smooched on the dance floor .
Trong điệu nhảy chậm, họ hôn nhau một cách say đắm trên sàn nhảy.
Luyện tập

"to smooch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection