emigre

/ˈɛməˌɡɹeɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người di cư
🎯
Đừng chỉ tra "emigre" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an individual who has left their native country to settle in another due to political reasons, war, or other upheavals
✏️
Câu ví dụ
Despite the challenges of being an emigré, he remained hopeful for the future, grateful for the opportunities and freedoms afforded to him in his new country.
Mặc dù có những thách thức khi là một người di cư, anh ấy vẫn hy vọng vào tương lai, biết ơn vì những cơ hội và tự do mà đất nước mới mang lại cho anh.
✅
Luyện tập

"emigre" nghĩa là gì?