to splurge

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiêu xài hoang phí, chi tiêu thoải mái
🎯
Đừng chỉ tra "to splurge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spend a lot of money on something trivial that one does not really need
✏️
Câu ví dụ
The couple has recently splurged on a fancy dinner for their anniversary .
Cặp đôi gần đây đã tiêu xài hoang phí vào một bữa tối sang trọng cho kỷ niệm của họ.
✅
Luyện tập

"to splurge" nghĩa là gì?