cinema verite
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
điện ảnh chân thực
Definition (English)
a style of documentary filmmaking that emphasizes capturing real-life situations and events with minimal interference or intervention
Câu ví dụ
Cinéma vérité, meaning "truthful cinema" in French, is a documentary filmmaking style characterized by its emphasis on capturing real-life events as they unfold, without staging or intervention.
Cinéma vérité, có nghĩa là "điện ảnh chân thực" trong tiếng Pháp, là một phong cách làm phim tài liệu đặc trưng bởi sự nhấn mạnh vào việc ghi lại các sự kiện đời thực khi chúng diễn ra, không dàn dựng hoặc can thiệp.
Luyện tập
"cinema verite" nghĩa là gì?