to symbolize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tượng trưng
Đừng chỉ tra "to symbolize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to convey meaning, ideas, or entities through the use of symbols
Câu ví dụ
In his speech , the leader symbolized the dawn of a new era for the nation .
Trong bài phát biểu của mình, nhà lãnh đạo đã tượng trưng cho bình minh của một kỷ nguyên mới cho quốc gia.
Luyện tập
"to symbolize" nghĩa là gì?