to symbolize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tượng trưng
🎯
Đừng chỉ tra "to symbolize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to convey meaning, ideas, or entities through the use of symbols
✏️
Câu ví dụ
In his speech , the leader symbolized the dawn of a new era for the nation .
Trong bài phát biểu của mình, nhà lãnh đạo đã tượng trưng cho bình minh của một kỷ nguyên mới cho quốc gia.
✅
Luyện tập

"to symbolize" nghĩa là gì?