to typify

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tượng trưng cho, đại diện cho
🎯
Đừng chỉ tra "to typify" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stand as a symbol or emblem of something
✏️
Câu ví dụ
The vibrant colors of the artwork typify creativity and expression .
Màu sắc rực rỡ của tác phẩm nghệ thuật tượng trưng cho sự sáng tạo và biểu cảm.
✅
Luyện tập

"to typify" nghĩa là gì?