to typify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tượng trưng cho, đại diện cho
Đừng chỉ tra "to typify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stand as a symbol or emblem of something
Câu ví dụ
The vibrant colors of the artwork typify creativity and expression .
Màu sắc rực rỡ của tác phẩm nghệ thuật tượng trưng cho sự sáng tạo và biểu cảm.
Luyện tập
"to typify" nghĩa là gì?