astringent

/əˈstɹɪndʒənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chát, se
🎯
Đừng chỉ tra "astringent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a sharp, bitter, or sour taste
✏️
Câu ví dụ
Astringent notes in dark chocolate can contribute to its complexity , adding a bitter and drying sensation .
Những nốt chát trong sô cô la đen có thể góp phần vào sự phức tạp của nó, thêm vào cảm giác đắng và khô.
✅
Luyện tập

"astringent" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Tastes and Smells