to flunk

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trượt, thi trượt
🎯
Đừng chỉ tra "to flunk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fail in reaching the required standard to succeed in a test, course of study, etc.
✏️
Câu ví dụ
Failing to submit the project on time could lead to a decision to flunk the course .
Không nộp dự án đúng hạn có thể dẫn đến quyết định trượt khóa học.
✅
Luyện tập

"to flunk" nghĩa là gì?