to drill
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khoan, khoét
Đừng chỉ tra "to drill" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make a hole or opening in something using a rotating tool
Câu ví dụ
The mechanic drilled holes in the car's chassis to install the new parts.
Thợ máy đã khoan lỗ trên khung xe để lắp đặt các bộ phận mới.
Luyện tập
"to drill" nghĩa là gì?