to drill

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khoan, khoét
🎯
Đừng chỉ tra "to drill" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a hole or opening in something using a rotating tool
✏️
Câu ví dụ
The mechanic drilled holes in the car's chassis to install the new parts.
Thợ máy đã khoan lỗ trên khung xe để lắp đặt các bộ phận mới.
✅
Luyện tập

"to drill" nghĩa là gì?