pyramid selling

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán hàng đa cấp, mô hình kim tự tháp
🎯
Đừng chỉ tra "pyramid selling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a form of multi-level marketing where profit is derived primarily from recruiting others into the scheme, rather than from legitimate product sales
✏️
Câu ví dụ
Pyramid selling scams can be identified by their focus on recruitment incentives and the lack of a genuine product or service being offered .
Các vụ lừa đảo bán hàng đa cấp có thể được nhận biết qua việc chúng tập trung vào các ưu đãi tuyển dụng và thiếu sản phẩm hoặc dịch vụ chân thực được cung cấp.
✅
Luyện tập

"pyramid selling" nghĩa là gì?