pyramid selling
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bán hàng đa cấp, mô hình kim tự tháp
Đừng chỉ tra "pyramid selling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a form of multi-level marketing where profit is derived primarily from recruiting others into the scheme, rather than from legitimate product sales
Câu ví dụ
Pyramid selling scams can be identified by their focus on recruitment incentives and the lack of a genuine product or service being offered .
Các vụ lừa đảo bán hàng đa cấp có thể được nhận biết qua việc chúng tập trung vào các ưu đãi tuyển dụng và thiếu sản phẩm hoặc dịch vụ chân thực được cung cấp.
Luyện tập
"pyramid selling" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Marketing and Advertisement
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat