to dote

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiều chuộng, yêu thương quá mức
🎯
Đừng chỉ tra "to dote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show excessive love or fondness toward someone or something
✏️
Câu ví dụ
She dotes on her best friend , always being there for her through thick and thin .
Cô ấy chiều chuộng người bạn thân nhất của mình, luôn ở bên cô ấy dù trong hoàn cảnh nào.
✅
Luyện tập

"to dote" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Body Language and Emotional Actions