to dote
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chiều chuộng, yêu thương quá mức
Đừng chỉ tra "to dote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show excessive love or fondness toward someone or something
Câu ví dụ
She dotes on her best friend , always being there for her through thick and thin .
Cô ấy chiều chuộng người bạn thân nhất của mình, luôn ở bên cô ấy dù trong hoàn cảnh nào.
Luyện tập
"to dote" nghĩa là gì?