to retail

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bán lẻ, kinh doanh
🎯
Đừng chỉ tra "to retail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sell small quantities of goods directly to customers
✏️
Câu ví dụ
Over the years , these shops have successfully retailed unique products to loyal customers .
Qua nhiều năm, các cửa hàng này đã bán lẻ thành công những sản phẩm độc đáo cho khách hàng trung thành.
✅
Luyện tập

"to retail" nghĩa là gì?