to retail
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bán lẻ, kinh doanh
Đừng chỉ tra "to retail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sell small quantities of goods directly to customers
Câu ví dụ
Over the years , these shops have successfully retailed unique products to loyal customers .
Qua nhiều năm, các cửa hàng này đã bán lẻ thành công những sản phẩm độc đáo cho khách hàng trung thành.
Luyện tập
"to retail" nghĩa là gì?