rapture

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự ngây ngất, niềm hân hoan
🎯
Đừng chỉ tra "rapture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of being carried away by overwhelming emotion, often associated with deep love, happiness, or spiritual experiences
✏️
Câu ví dụ
Holding their newborn baby for the first time , the parents were overwhelmed with a deep sense of rapture and unconditional love .
Khi lần đầu tiên ôm đứa con sơ sinh của mình, cha mẹ đã tràn ngập cảm giác ngây ngất và tình yêu vô điều kiện.
✅
Luyện tập

"rapture" nghĩa là gì?