probable cause
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
nguyên nhân có thể xảy ra, nghi ngờ hợp lý
Đừng chỉ tra "probable cause" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the reasonable suspicion that a crime has occurred or will occur
Câu ví dụ
The court determined that the anonymous tip provided sufficient probable cause for a search warrant .
Tòa án xác định rằng mẹo ẩn danh cung cấp nguyên nhân có thể xảy ra đủ để có lệnh khám xét.
Luyện tập
"probable cause" nghĩa là gì?